連具枷

lián jù jiā liên cụ gia

Hán Việt: liên cụ gia · Pinyin: lián jù jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (cụ) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时一种可同时囚系两犯的木枷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种可同时囚系两犯的木枷。