连写法

liên tả pháp

Hán Việt: liên tả pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 連 (liên) + 寫 (tả) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 連寫法 iánxiěfǎ n. <lg.> way to join syllables

Eng

  • Cihui 連寫法 iánxiěfǎ n. <lg.> way to join syllables
  • Tần suất từ 連寫法 iánxiěfǎ n. <lg.> way to join syllables

Từ liên quan

Gần nghĩa

写法 · 连写