連動式 liên động thức Hán Việt: liên động thức Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 動 (động) + 式 (thức)Hán Việtliên động thứcCấu tạo連 + 動 + 式 · liên + động + thức nghĩa thành phần: liên + động + thức Nghĩa EngCihui 連動式 iándòngshì n. <lg.> multiverbal form; verbal expression in series