连坐法

liên tọa pháp

Hán Việt: liên tọa pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 連 (liên) + 坐 (tọa) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 連坐法 iánzuòfǎ n. guilt by association

Eng

  • Cihui 連坐法 iánzuòfǎ n. guilt by association
  • Tần suất từ 連坐法 iánzuòfǎ n. guilt by association

Từ liên quan

Gần nghĩa

连坐制 · 连坐 · 連坐 · 坐法