連城珍 lián chéng zhēn · liên thành trân Hán Việt: liên thành trân · Pinyin: lián chéng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 城 (thành) + 珍 (trân)Pinyinlián chéng zhēnHán Việtliên thành trânCấu tạo連 + 城 + 珍 · liên + thành + trân nghĩa thành phần: liên + thành + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指价值极其昂贵的宝物。Tân Hoa Tự Điển 1.指价值极其昂贵的宝物。