連城璞 lián chéng pú · liên thành phác Hán Việt: liên thành phác · Pinyin: lián chéng pú Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 城 (thành) + 璞 (phác)Pinyinlián chéng púHán Việtliên thành phácCấu tạo連 + 城 + 璞 · liên + thành + phác nghĩa thành phần: liên + thành + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"连城璧"。