連城璧

lián chéng bì liên thành bích

Hán Việt: liên thành bích · Pinyin: lián chéng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (thành) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.价值连城之玉。《史记.廉颇蔺相如列传》"赵惠文王时,得楚和氏璧。秦昭王闻之,使人遗赵王书,愿以十五城请易璧。"后用以指极珍贵的东西。

Eng

  • Cihui 連城璧 iánchéngbì n. gem of inestimable value M:²kuǎi