Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 聲 (thanh) + 咂 (táp) + 嘴 (chủy)
- Hán Việt
- liên thanh táp chủy
- Cấu tạo
- 連 + 聲 + 咂 + 嘴 · liên + thanh + táp + chủy
nghĩa thành phần: liên + thanh + táp + chủy
Từ liên quan
Gần nghĩa
咂嘴弄舌 · 咂嘴声 · 咂嘴舔唇 · 咂嘴咂舌 · 咂嘴弄唇 · 连声道歉 · 咂嘴儿 · 咂嘴音