連聲咂嘴 liên thanh táp chủy Hán Việt: liên thanh táp chủy Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 聲 (thanh) + 咂 (táp) + 嘴 (chủy)Hán Việtliên thanh táp chủyCấu tạo連 + 聲 + 咂 + 嘴 · liên + thanh + táp + chủy nghĩa thành phần: liên + thanh + táp + chủy