連聲道歉

liên thanh đạo khiểm

Hán Việt: liên thanh đạo khiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (thanh) + (đạo) + (khiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連聲道歉 iánshēngdàoqiàn f.e. say thanks repeatedly to show earnest gratitude