连声道歉

liên thanh đạo khiểm

Hán Việt: liên thanh đạo khiểm

Tổng quan

Cấu tạo: 連 (liên) + 聲 (thanh) + 道 (đạo) + 歉 (khiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tục xin lỗi
  • Biên soạn 連聲道歉 iánshēngdàoqiàn f.e. say thanks repeatedly to show earnest gratitude

Eng

  • Cihui 連聲道歉 iánshēngdàoqiàn f.e. say thanks repeatedly to show earnest gratitude

Từ liên quan

Gần nghĩa

道歉地 · 道歉的 · 连声咂嘴