連字句 liên tự cú Hán Việt: liên tự cú Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 字 (tự) + 句 (cú)Hán Việtliên tự cúCấu tạo連 + 字 + 句 · liên + tự + cú nghĩa thành phần: liên + tự + cú Nghĩa EngCihui 連字句 iánzìjù n. <lg.> lián...dōu/yě construction