連底凍

lián dǐ dòng liên để đống

Hán Việt: liên để đống · Pinyin: lián dǐ dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (để) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严寒致使河塘水缸等彻底冻结。形容极为寒冷; 形容为人严肃冷峻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严寒致使河塘水缸等彻底冻结。形容极为寒冷。 2.形容为人严肃冷峻。