連底清 lián dǐ qīng · liên để thanh Hán Việt: liên để thanh · Pinyin: lián dǐ qīng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 底 (để) + 清 (thanh)Pinyinlián dǐ qīngHán Việtliên để thanhCấu tạo連 + 底 + 清 · liên + để + thanh nghĩa thành phần: liên + để + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澈见底。形容为人清廉高洁。Tân Hoa Tự Điển 1.清澈见底。形容为人清廉高洁。