連拱橋 liên củng kiều Hán Việt: liên củng kiều Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 拱 (củng) + 橋 (kiều)Hán Việtliên củng kiềuCấu tạo連 + 拱 + 橋 · liên + củng + kiều nghĩa thành phần: liên + củng + kiều Nghĩa EngCihui 連拱橋 iángǒngqiáo n. multiple-arch bridge M:⁴zuò