连接器

lián jiē qìliên tiếp khí

Hán Việt: liên tiếp khí · Pinyin: lián jiē qì

Tổng quan

đầu nối

新华 · Tân Hoa Đại lục

連結火車車廂及聯結客、貨車等的裝置。

Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ kết nối
  • Google Alex v6 bộ nối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連結火車車廂及聯結客、貨車等的裝置。

Eng

  • Cihui connector

Đức

  • Handedict Kupplung

Từ liên quan

Gần nghĩa

连接上 · 连接口 · 连接号 · 连接地 · 连接性 · 连接框 · 连接棒 · 连接物