連接杆 liên tiếp can Hán Việt: liên tiếp can Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 杆 (can)Hán Việtliên tiếp canCấu tạo連 + 接 + 杆 · liên + tiếp + can nghĩa thành phần: liên + tiếp + can Nghĩa EngCihui 連接桿 iánjiēgǎn n. <mach.> connecting rod M:²gēn