連接板 lián jiē bǎn · liên tiếp bản Hán Việt: liên tiếp bản · Pinyin: lián jiē bǎn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 板 (bản)Pinyinlián jiē bǎnHán Việtliên tiếp bảnCấu tạo連 + 接 + 板 · liên + tiếp + bản nghĩa thành phần: liên + tiếp + bản