连接框 lián jiē kuàng·liên tiếp khuông Hán Việt: liên tiếp khuông · Pinyin: lián jiē kuàng Tổng quan khung kết nối Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 框 (khuông)Pinyinlián jiē kuàngHán Việtliên tiếp khuôngTừ loạidanhCấu tạo連 + 接 + 框 · liên + tiếp + khuông nghĩa thành phần: liên + tiếp + khuông Nghĩa ViệtCihui khung liên kếtEngCihui connection frame; linked frame Từ liên quan Gần nghĩa连接上 · 连接口 · 连接号 · 连接器 · 连接地 · 连接性 · 连接棒 · 连接物