连接性
liên tiếp tính
Hán Việt: liên tiếp tính
Tổng quan
tính kết nối
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính kết nối
- Tần suất từ tính kết nối
- Biên soạn 連接性 iánjiēxìng n. <lg.> cohesion
Eng
- Cihui 連接性 iánjiēxìng n. <lg.> cohesion
- Tần suất từ 連接性 iánjiēxìng n. <lg.> cohesion