连接地 liên tiếp địa Hán Việt: liên tiếp địa Tổng quan liên tục, liên tiếp Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 地 (địa)Hán Việtliên tiếp địaTừ loạitínhCấu tạo連 + 接 + 地 · liên + tiếp + địa nghĩa thành phần: liên + tiếp + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liên tục Từ liên quan Gần nghĩa接地气 · 连接上 · 连接口 · 连接号 · 连接器 · 连接性 · 连接框 · 连接棒