連接點 liên tiếp điểm Hán Việt: liên tiếp điểm Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 點 (điểm)Hán Việtliên tiếp điểmCấu tạo連 + 接 + 點 · liên + tiếp + điểm nghĩa thành phần: liên + tiếp + điểm Nghĩa EngCihui 連接點 iánjiēdiǎn* n. junction