連接線

liên tiếp tuyến

Hán Việt: liên tiếp tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tiếp) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連接線 iánjiēxiàn n. <mus.> tie M:¹tiáo