連接音 liên tiếp âm Hán Việt: liên tiếp âm Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 音 (âm)Hán Việtliên tiếp âmCấu tạo連 + 接 + 音 · liên + tiếp + âm nghĩa thành phần: liên + tiếp + âm Nghĩa EngCihui 連接音 iánjiēyīn n. <lg.> linking sound