連杆軸頸 lián gān zhóu jǐng · liên can trục cảnh Hán Việt: liên can trục cảnh · Pinyin: lián gān zhóu jǐng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 杆 (can) + 軸 (trục) + 頸 (cảnh)Pinyinlián gān zhóu jǐngHán Việtliên can trục cảnhCấu tạo連 + 杆 + 軸 + 頸 · liên + can + trục + cảnh nghĩa thành phần: liên + can + trục + cảnh