連枝樹

lián zhī shù liên chi thụ

Hán Việt: liên chi thụ · Pinyin: lián zhī shù

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (chi) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枝叶相连之树。常用以喻兄弟或夫妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝叶相连之树。常用以喻兄弟或夫妇。