连根烂
liên căn lạn
Hán Việt: liên căn lạn · Pinyin: lián gēn làn
Tổng quan
1.比喻彻底毁坏。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 連根爛 iángēnlàn v.p. completely corrupt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻彻底毁坏。
Eng
- Cihui 連根爛 iángēnlàn v.p. completely corrupt
Hán Việt: liên căn lạn · Pinyin: lián gēn làn
1.比喻彻底毁坏。