連環體 liên hoàn thể Hán Việt: liên hoàn thể Tổng quan (thực vật học) có lá chét thành cặp Cấu tạo: 連 (liên) + 環 (hoàn) + 體 (thể)Hán Việtliên hoàn thểCấu tạo連 + 環 + 體 · liên + hoàn + thể nghĩa thành phần: liên + hoàn + thể Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) có lá chét thành cặp