連環套

lián huán tào liên hoàn sáo

Hán Việt: liên hoàn sáo · Pinyin: lián huán tào

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hoàn) + (sáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个套一个的圆环。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个套一个的圆环。