連環寨 lián huán zhài · liên hoàn trại Hán Việt: liên hoàn trại · Pinyin: lián huán zhài Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 環 (hoàn) + 寨 (trại)Pinyinlián huán zhàiHán Việtliên hoàn trạiCấu tạo連 + 環 + 寨 · liên + hoàn + trại nghĩa thành phần: liên + hoàn + trại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相连通的营寨。Tân Hoa Tự Điển 1.互相连通的营寨。