連環扣

lián huán kòu liên hoàn khấu

Hán Việt: liên hoàn khấu · Pinyin: lián huán kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hoàn) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几个结组成的扣子; 比喻连绵交织的情思﹑错综复杂的矛盾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.几个结组成的扣子。 2.比喻连绵交织的情思﹑错综复杂的矛盾。