連環槍 lián huán qiāng · liên hoàn thương Hán Việt: liên hoàn thương · Pinyin: lián huán qiāng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 環 (hoàn) + 槍 (thương)Pinyinlián huán qiāngHán Việtliên hoàn thươngCấu tạo連 + 環 + 槍 · liên + hoàn + thương nghĩa thành phần: liên + hoàn + thương