連環策 lián huán cè · liên hoàn sách Hán Việt: liên hoàn sách · Pinyin: lián huán cè Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 環 (hoàn) + 策 (sách)Pinyinlián huán cèHán Việtliên hoàn sáchCấu tạo連 + 環 + 策 · liên + hoàn + sách nghĩa thành phần: liên + hoàn + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"连环计"。