連珠帳 lián zhū zhàng · liên châu trướng Hán Việt: liên châu trướng · Pinyin: lián zhū zhàng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 珠 (châu) + 帳 (trướng)Pinyinlián zhū zhàngHán Việtliên châu trướngCấu tạo連 + 珠 + 帳 · liên + châu + trướng nghĩa thành phần: liên + châu + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用成串珍珠装饰的帷帐。Tân Hoa Tự Điển 1.用成串珍珠装饰的帷帐。