連珠槍

lián zhū qiāng liên châu thương

Hán Việt: liên châu thương · Pinyin: lián zhū qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (châu) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以接连发射的枪或铳; 比喻接连不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可以接连发射的枪或铳。 2.比喻接连不断。