連珠炮
liên châu pháo
Hán Việt: liên châu pháo · Pinyin: lián zhū pào
Tổng quan
làn đạn liên hồi (thường dùng để ví von với nói nhanh)
Nghĩa
Việt
- Cihui làn đạn liên hồi (thường dùng để ví von với nói nhanh)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻说话很快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连珠炮"。亦作"连珠炮"。 2.接连发射的火炮。 3.比喻接连不断的声音等。
Eng
- CC-CEDICT barrage of gunfire (often used as a metaphor for rapid speech)
- Cihui barrage of gunfire (often used as a metaphor for rapid speech)