連理杯

lián lǐ bēi liên lí bôi

Hán Việt: liên lí bôi · Pinyin: lián lǐ bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (lí) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"连理杯"; 旧时结婚,新夫妇合饮之杯。喻结为夫妻或夫妇情好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连理杯"。 2.旧时结婚,新夫妇合饮之杯。喻结为夫妻或夫妇情好。