連絡機 liên lạc ki Hán Việt: liên lạc ki Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 絡 (lạc) + 機 (ki)Hán Việtliên lạc kiCấu tạo連 + 絡 + 機 · liên + lạc + ki nghĩa thành phần: liên + lạc + ki Nghĩa EngCihui 連絡機 iánluòjī n. <mil.> liaison aircraft M:¹jià