連絡船 liên lạc thuyền Hán Việt: liên lạc thuyền Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 絡 (lạc) + 船 (thuyền)Hán Việtliên lạc thuyềnCấu tạo連 + 絡 + 船 · liên + lạc + thuyền nghĩa thành phần: liên + lạc + thuyền