連續化 liên tục hóa Hán Việt: liên tục hóa Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 化 (hóa)Hán Việtliên tục hóaCấu tạo連 + 續 + 化 · liên + tục + hóa nghĩa thành phần: liên + tục + hóa Nghĩa EngCihui 連續化 iánxùhuà v./n. 1. serialize 2. continue