連續區 liên tục khu Hán Việt: liên tục khu Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 區 (khu)Hán Việtliên tục khuCấu tạo連 + 續 + 區 · liên + tục + khu nghĩa thành phần: liên + tục + khu