連續畫 lián xù huà · liên tục họa Hán Việt: liên tục họa · Pinyin: lián xù huà Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 畫 (họa)Pinyinlián xù huàHán Việtliên tục họaCấu tạo連 + 續 + 畫 · liên + tục + họa nghĩa thành phần: liên + tục + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹连环画。Tân Hoa Tự Điển 1.犹连环画。