連續郵件 liên tục bưu kiện Hán Việt: liên tục bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việtliên tục bưu kiệnCấu tạo連 + 續 + 郵 + 件 · liên + tục + bưu + kiện nghĩa thành phần: liên + tục + bưu + kiện