連綿詞

lián mián cí liên miên từ

Hán Việt: liên miên từ · Pinyin: lián mián cí

Tổng quan

biến thể của 聯綿詞|联绵词

Cấu tạo: (liên) + 綿 (miên) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 聯綿詞|联绵词

Eng

  • CC-CEDICT variant of 聯綿詞|联绵词[lian2 mian2 ci2]
  • Cihui variant of 聯綿詞|联绵词