連編累牘

lián biān lěi dú liên biên luy độc

Hán Việt: liên biên luy độc · Pinyin: lián biān lěi dú

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (biên) + (luy) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牍:古代写字的木片。形容篇幅过多,文辞长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"连篇累牍"。
  • Tân Hoa Tự Điển 牍古代写字的木片。形容篇幅过多,文辞长。