连蝉锦 liên thiền cẩm Hán Việt: liên thiền cẩm Tổng quan Cấu tạo: 连 (liên) + 蝉 (thiền) + 锦 (cẩm)Hán Việtliên thiền cẩmCấu tạo连 + 蝉 + 锦 · liên + thiền + cẩm nghĩa thành phần: liên + thiền + cẩm