連衣褲

liên y khố

Hán Việt: liên y khố

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (y) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連衣褲 iányīkù n. 1. playsuit 2. one-piece suit M:²jiàn