連襠褲

lián dāng kù liên đang khố

Hán Việt: liên đang khố · Pinyin: lián dāng kù

Tổng quan

quần liền đũng: cấu kết/bao che

Cấu tạo: (liên) + (đang) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần liền đũng: cấu kết/bao che

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裆里不开口的裤子(对 ‘开裆裤 ’而言); 互相勾结、包庇叫穿连裆裤 。
  • Tân Hoa Tự Điển ①裆里不开口的裤子(对 ‘开裆裤 ’而言)。②互相勾结、包庇叫穿连裆裤 。

Eng

  • Cihui 連襠褲 iándāngkù n. 1. child's pants with no slit in the seat 2. <topo.> collude; band together; gang up M:¹tiáo