連記法 liên kí pháp Hán Việt: liên kí pháp Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 記 (kí) + 法 (pháp)Hán Việtliên kí phápCấu tạo連 + 記 + 法 · liên + kí + pháp nghĩa thành phần: liên + kí + pháp Nghĩa EngCihui 連記法 iánjìfǎ* n. a system of booking accounts in parallel columns