連讀法 liên độc pháp Hán Việt: liên độc pháp Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 讀 (độc) + 法 (pháp)Hán Việtliên độc phápCấu tạo連 + 讀 + 法 · liên + độc + pháp nghĩa thành phần: liên + độc + pháp Nghĩa EngCihui 連讀法 iándúfǎ n. <lg.> liaison