連軋機

lián zhá jī liên yết ki

Hán Việt: liên yết ki · Pinyin: lián zhá jī

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (yết) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工业机械连续式轧机的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工业机械连续式轧机的省称。