連選連任 liên tuyển liên nhâm Hán Việt: liên tuyển liên nhâm Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 選 (tuyển) + 連 (liên) + 任 (nhâm)Hán Việtliên tuyển liên nhâmCấu tạo連 + 選 + 連 + 任 · liên + tuyển + liên + nhâm nghĩa thành phần: liên + tuyển + liên + nhâm Nghĩa EngCihui 連選連任 iánxuǎn liánrèn v.p. be reelected and serve another term